2026.05.26
本日的入貨清單 | Today’s Arrival List | Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay26th May 20261...
本日的入貨清單 | Today’s Arrival List | Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay
26th May 2026
1. 雲丹 - Sea Urchin - Nhím Biển (北海道 / Hokkaido)
濃厚的甜味和深層的風味。 / Rich sweetness & deep flavor. / Vị ngọt đậm đà & hương vị sâu lắng.
2. 毛蟹 - Horsehair Crab - Cua Lông (北海道 / Hokkaido)
細緻的肉質甜味和濃厚的蟹膏。 / Sweet meat & rich crab paste. / Thịt cua ngọt & gạch béo ngậy.
3. 水蛸 - Giant Pacific Octopus - Bạch Tuộc Khổng Lồ (北海道 / Hokkaido)
柔軟的口感和隨著咀嚼而出的甜味。 / Soft texture & emerging sweetness. / Kết cấu mềm & vị ngọt ứa ra.
4. 螢烏賊 - Firefly Squid - Mực Đom Đóm (兵庫 / Hyogo)
彈性的口感和濃厚的內臟。 / Popping texture & rich innards. / Kết cấu giòn & ruột đậm đà.
5. 豊後鯵 - Bungo Horse Mackerel - Cá Nục Bungo (大分 / Oita)
大分的品牌魚。極致的脂肪和旨味的集中。 / Brand fish with premium fat & umami. / Cá thương hiệu, vị mỡ & umami tuyệt hảo.
6. 縞鯵 - Striped Jack - Cá Shimaaji (大分 / Oita)
適中的脂肪和豐富的旨味。 / Perfect fat balance & rich umami. / Lượng mỡ vừa phải & umami.
7. 本鮪 - Bluefin Tuna - Cá Ngừ Vây Xanh (長崎 / Nagasaki)
融化的極致脂肪和風味。 / Exquisite melting fat & flavor. / Vị mỡ tan chảy & hương vị.
8. 太刀魚 - Largehead Hairtail - Cá Hố (長崎 / Nagasaki)
豐潤的肉質和優雅的脂肪,炙烤時香味十足。 / Plump meat & elegant fat, savory when seared. / Thịt mềm xốp & vị mỡ thanh tao, thơm lừng khi nướng.
9. 雞籠 - Red Spotted Grouper - Cá Mú Kijihata (長崎 / Nagasaki)
高級白肉魚。緊實的肉質和優雅的甜味。 / Premium white fish with firm texture & elegant sweetness. / Cá mú cao cấp, kết cấu chắc & vị ngọt thanh tao.






26th May 2026
1. 雲丹 - Sea Urchin - Nhím Biển (北海道 / Hokkaido)
濃厚的甜味和深層的風味。 / Rich sweetness & deep flavor. / Vị ngọt đậm đà & hương vị sâu lắng.
2. 毛蟹 - Horsehair Crab - Cua Lông (北海道 / Hokkaido)
細緻的肉質甜味和濃厚的蟹膏。 / Sweet meat & rich crab paste. / Thịt cua ngọt & gạch béo ngậy.
3. 水蛸 - Giant Pacific Octopus - Bạch Tuộc Khổng Lồ (北海道 / Hokkaido)
柔軟的口感和隨著咀嚼而出的甜味。 / Soft texture & emerging sweetness. / Kết cấu mềm & vị ngọt ứa ra.
4. 螢烏賊 - Firefly Squid - Mực Đom Đóm (兵庫 / Hyogo)
彈性的口感和濃厚的內臟。 / Popping texture & rich innards. / Kết cấu giòn & ruột đậm đà.
5. 豊後鯵 - Bungo Horse Mackerel - Cá Nục Bungo (大分 / Oita)
大分的品牌魚。極致的脂肪和旨味的集中。 / Brand fish with premium fat & umami. / Cá thương hiệu, vị mỡ & umami tuyệt hảo.
6. 縞鯵 - Striped Jack - Cá Shimaaji (大分 / Oita)
適中的脂肪和豐富的旨味。 / Perfect fat balance & rich umami. / Lượng mỡ vừa phải & umami.
7. 本鮪 - Bluefin Tuna - Cá Ngừ Vây Xanh (長崎 / Nagasaki)
融化的極致脂肪和風味。 / Exquisite melting fat & flavor. / Vị mỡ tan chảy & hương vị.
8. 太刀魚 - Largehead Hairtail - Cá Hố (長崎 / Nagasaki)
豐潤的肉質和優雅的脂肪,炙烤時香味十足。 / Plump meat & elegant fat, savory when seared. / Thịt mềm xốp & vị mỡ thanh tao, thơm lừng khi nướng.
9. 雞籠 - Red Spotted Grouper - Cá Mú Kijihata (長崎 / Nagasaki)
高級白肉魚。緊實的肉質和優雅的甜味。 / Premium white fish with firm texture & elegant sweetness. / Cá mú cao cấp, kết cấu chắc & vị ngọt thanh tao.
#鮨青山 #sushiaoyama #hanoisushi #hanoifood #omakase #sashimi #sushi #hanoi #hanoirestaurant
※本新聞由 RSS 自動發佈。
若內文顯示不正常或被截斷,請參考原始連結。
若內文顯示不正常或被截斷,請參考原始連結。